Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 341 to 360 of 491
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2014 | Luật số lớn và ứng dụng. | Lê, Văn Dũng; Phan, Thị Như Thủy |
| 2014 | Quá trình dừng và ứng dụng. | Lê, Văn Dũng; Nguyễn, Thị Kim Hạnh |
| 2014 | Các định lý cơ bản về nghiệm của đa thức và ứng dụng. | Nguyễn, Thị Sinh; Nguyễn, Thị Thanh Thúy |
| 2014 | Nhận dạng và xác định tam giác theo các yếu tố cho trước. | Nguyễn, Thị Sinh; Lê, Thị Thêm |
| 2014 | Một số bất đẳng thức cho kỳ vọng và phương sai của đại lượng ngẫu nhiên xác định trên khoảng hữu hạn. | Tôn, Thất Tú; Huỳnh, Ngọc Minh |
| 2014 | Phương pháp giải hệ phương trình tuyến tính. | Nguyễn, Viết Đức; Võ, Tuyết Nhung |
| 2014 | Phương pháp ước lượng điểm. | Tôn, Thất Tú; Trịnh, Thị Thảo Hằng |
| 2014 | Một số bài toán về giải tích tổ hợp. | Tôn, Thất Tú; Đỗ, Lê Đông Đức |
| 2014 | Các phương pháp số cho phương trình vi phân. | Trần, Nhân Tâm Quyền; Lê, Dương Thượng Hiếu |
| 2014 | Một số phép biến hình và các biện pháp ứng dụng phép biến hình để giải toán hình học phẳng trong trường trung học phổ thông. | Nguyễn, Hữu Chiến; Huỳnh, Thị Thu Hiền |
| 2014 | Phương pháp khoảng tin cậy. | Tôn, Thất Tú; Đoàn, Thị Mỹ Duyên |
| 2014 | Sử dụng sơ đồ tư duy trong dạy và học hiệu quả môn Toán THPT. | Ngô, Thị Bích Thủy; Nguyễn, Võ Phượng Tiên |
| 2014 | Các định lý đồng cấu nhóm và ứng dụng. | Nguyễn, Ngọc Châu; Nguyễn, Thị Kim Thuận |
| 2014 | Định thức Wronsky và ứng dụng trong lý thuyết phương trình vi phân . | Lê, Hải Trung; Trần, Thị Diệu Linh |
| 2014 | Tích phân hàm phức và ứng dụng | Phạm, Quý Mười; Trần, Thị Lành |
| 2014 | Phép biến đổi Laplace và ứng dụng giải phương trình vi phân. | Lê, Hải Trung; Nguyễn, Thị Lệ Hằng |
| 2014 | Các tính chất tôpô của hàm lồi. | Nguyễn, Duy Thái Sơn; Nguyễn, Thị Thu Hà |
| 2014 | Xây dựng một số lớp phương pháp tuyến tính đa bước. | Nguyễn, Hoàng Thành; Trần, Thị Thanh Giang |
| 2014 | Định lý điểm bất động trong không gian metric nón. | Lương, Quốc Tuyển; Trương, Thị Nguyệt |
| 2014 | Quan hệ đối ngẫu. | Nguyễn, Duy Thái Sơn; Lê, Công Quân |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 341 to 360 of 491