Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 821 tới 840 của 1274
| Năm xuất bản | Nhan đề | Tác giả |
| 2018 | Quản lý giáo dục hòa nhập học sinh khuyết tật tại các trường tiểu học quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng | Bùi, Việt Phú, TS.; Đỗ, Thị Lê |
| 2018 | Quản lý công tác thực tập sư phạm của sinh viên Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng theo mô hình trường thực hành sư phạm vệ tinh | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Hạnh |
| 2018 | Quản lý văn hóa nhà trường tại Phân hiệu Đại học FPT Đà Nẵng | Nguyễn, Thị Mỹ Lộc, GS.TS.; Nguyễn, Đình An |
| 2018 | Biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường trung học phổ thông khu vực miền núi tỉnh Quảng Nam | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Mai, Thị Trinh |
| 2018 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên Địa lí trung học phổ thông tỉnh Quảng Ngãi | Võ, Nguyên Du, PGS.TS.; Hà, Tấn Thọ |
| 2017 | Quản lý hoạt động tài chính tại các trường Trung học cơ sở thành phố Kon Tum | Nguyễn, Sỹ Thư, PGS.TS.; Trần, Tấn Sự |
| 2018 | Quản lý công tác huy động cộng đồng (HĐCĐ) ở các trường mầm non huyện Hòa Vang thành phố Đà Nẵng | Phan, Minh Tiến, PGS.TS.; Đỗ, Nữ Lâm Thanh |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh tại các trường Trung học phổ thông (THPT) huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Võ, Nguyên Du, PGS.TS.; Đinh, Thị Phương |
| 2018 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng Tổ trưởng chuyên môn các trường THCS huyện Núi Thành tỉnh Quảng Nam | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Đinh, Tấn Hoàng |
| 2018 | Biện pháp quản lý hoạt động đào tạo ở trường Trung cấp nghề tỉnh Quảng Ngãi | Phùng, Đình Mẫn, PGS.TS.; Đặng, Hồng Sơn |
| 2018 | Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục thể chất cho sinh viên trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Võ, Văn Phú |
| 2018 | Quản lý hoạt động kiểm tra-đánh giá kết quả học tập của học sinh tại các trường Tiểu học Quận Thanh Khê thành phố Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Trần, Thị Hải Minh |
| 2018 | Quản lý giáo dục giá trị văn hoá truyền thống cho học sinh tiểu học quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Trần, Đình Trường |
| 2018 | Quản lý phát triển chương trình đào tạo tại Trường Cao đẳng Đường sắt | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Nguyễn, Xuân Chiến |
| 2018 | Quản lý công tác kiểm tra nội bộ tại các trường mầm non trên địa bàn quận Liên Chiểu thành phố Đà Nẵng | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Hồng Vân |
| 2017 | Quản lý hoạt động dạy học tăng cường tiếng Việt cho học sinh tiểu học người dân tộc thiểu số trên địa bàn huyện Đăk Glei tỉnh Kon Tum | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Nguyễn, Thị Thương |
| 2017 | Quản lý hoạt động phát triển tiếng Việt cho trẻ mầm non người dân tộc thiểu số ở các trường mầm non trên địa bàn tỉnh Gia Lai | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Phương Huệ |
| 2017 | Quản lý xây dựng trường trung học cơ sở đạt chuẩn quốc gia trên địa bàn huyện Phú Thiện, tỉnh Gia Lai | Nguyễn, Quang Giao, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Hoa |
| 2017 | Quản lý công tác kiểm tra nội bộ trường học tại các trường trung học cơ sở thành phố Kon Tum. | Nguyễn, Sỹ Thư, PGS.TS.; Nguyễn, Thế Minh |
| 2017 | Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên tại các Trung tâm Giáo dục Nghề nghiệp - Giáo dục Thường xuyên tỉnh Kon Tum | Nguyễn, Sỹ Thư, PGS.TS.; Nguyễn, Quốc Lượng |
Các biểu ghi của bộ sưu tập (Sắp xếp bởi Ngày gửi theo thứ tự Giảm dần): 821 tới 840 của 1274