Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 741 to 760 of 1305
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp ở các trường trung học phổ thông thành phố Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Nguyễn, Viết Nghị |
| 2019 | Biện pháp quản lý giáo dục học sinh chưa ngoan ở các trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Lê, Văn Huỳnh |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường PTDTNT Quảng Nam theo hướng tổ chức hoạt động trải nghiệm | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Thu |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục phòng ngừa quấy rối tình dục cho học sinh tại các trường THCS huyện Ea Súp, tỉnh Đăk Lăk | Nguyễn, Đức Danh, TS.; Lê, Phi Hùng |
| 2019 | Quản lý hoạt động tổ chuyên môn tại các trường mầm non quận Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Thu Lệ |
| 2019 | Quản lý xây dựng trường học an toàn, phòng chống tai nạn thương tích ở các trường mầm non quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng. | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Dương, Thị Thùy Trâm |
| 2019 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng ngắn hạn của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Đỗ, Thị Kim Phượng |
| 2019 | Quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Hóa học tại các trường THCS trên địa bàn quận Cẩm Lệ thành phố Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Đặng, Thị Việt Hà |
| 2019 | Quản lý hoạt động dạy học tại các trường phổ thông trung học huyện Thateng, tỉnh Xêkong, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Akhiangyuan, Khamcher |
| 2019 | Quản lý công tác kiểm tra nội bộ tại các trường Tiểu học quận Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Đinh, Đức Hoành |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng mềm cho sinh viên Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Bùi, Quốc Toàn |
| 2019 | Quản lý hoạt động tự học của học sinh các trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở huyện Kon Rẫy, tỉnh Kon Tum | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Võ, Kim Thạch |
| 2019 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ giáo viên Trung học cơ sở huyện Chư Păh tỉnh Gia Lai | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Hoàng, Thị Thanh Hải |
| 2019 | Quản lý hoạt động đánh giá học sinh tại các trường Tiểu học trên địa bàn huyện Tu Mơ Rông tỉnh Kon Tum | Huỳnh, Thị Tam Thanh, TS.; Trần, Viết Huê |
| 2019 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn quận Hải Châu thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Nông, Văn Thuấn |
| 2019 | Quản lý phát triển chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin tại Trường cao đẳng Công nghệ thông tin Hữu nghị Việt – Hàn | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Trần, Thị Hạnh Nguyên |
| 2019 | Quản lý hoạt động tự học của học sinh bán trú tại các trường trung học cơ sở huyện Kbang, tỉnh Gia Lai | Võ, Nguyên Du, PGS.TS.; Lương, Xuân Chức |
| 2019 | Quản lý cơ sở vật chất và đồ dùng dạy học ở các trường mầm non tư thục quận Thanh Khê thành phố Đà Nẵng | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Lan Tuyết |
| 2019 | Phát triển đội ngũ giáo viên các trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Kon Tum theo hướng chuẩn hóa | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Trương, Quang Hà |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Nguyễn, Văn Hưng |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 741 to 760 of 1305