Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 761 to 780 of 1274
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2018 | Quản lý hoạt động dạy học môn Vật lý ở các trường THPT huyện Nghĩa Hành tỉnh Quảng Ngãi đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Lê, Văn Triều |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở các trường tiểu học tại thành phố Quảng Ngãi theo hướng tổ chức hoạt động trải nghiệm | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Lê, Văn Nghĩa |
| 2018 | Quản lý giáo dục giá trị văn hóa truyền thống cho học sinh tại các trường THPT huyện Ba Tơ tỉnh Quảng Ngãi | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Nguyễn, Thị Thành |
| 2018 | Quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở các trường trung học cơ sở huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi | Võ, Nguyên Du, PGS.TS.; Lê, Văn Duy |
| 2018 | Quản lý công tác xã hội hóa giáo dục ở các trường Trung học cơ sở huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi | Phùng, Đình Mẫn, PGS.TS.; Huỳnh, Ngọc Thuận |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục giới tính cho học sinh tại các trường trung học phổ thông miền núi tỉnh Quảng Ngãi | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Kim Phượng |
| 2018 | Quản lý hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ tại các trường mầm non công lập huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Hường |
| 2018 | Quản lý hoạt động tự đánh giá trong kiểm định chất lượng giáo dục tại các trường mầm non huyện Bình Sơn tỉnh Quảng Ngãi | Nguyễn, Quang Giao, PGS.TS.; Dương, Thị Kim Liên |
| 2018 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên tại các trường mầm non huyện Bình Sơn tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn hiện nay. | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Vỹ Anh |
| 2018 | Quản lý công tác phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi trên địa bàn huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi | Huỳnh, Thị Tam Thanh, TS.; Nguyễn, Thị Thúy |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục thể chất cho học sinh ở các trường trung học cơ sở huyện Tây Trà tỉnh Quảng Ngãi | Võ, Nguyên Du, PGS.TS.; Nguyễn, Tấn Tài |
| 2018 | Quản lý hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh tại các trường THCS huyện Đức Phổ tỉnh Quảng Ngãi | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Lê, Hoàng Linh |
| 2018 | Quản lý phát triển chương trình đào tạo ngành may của Trường Trung cấp Kỹ thuật Quảng Ngãi | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Huỳnh, Thị Thùy Loan |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông huyện Nghĩa Hành tỉnh Quảng Ngãi | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Đoàn, Trung Hiếu |
| 2018 | Quản lý hoạt động dạy học môn tiếng Anh chuyên ngành tại trường Trung cấp Kỹ thuật Quảng Ngãi | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Đoàn, Thị Bích Chi |
| 2018 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng cán bộ công chức cấp xã tại Trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Võ, Văn Vạn |
| 2018 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên THCS huyện Sơn Tịnh tỉnh Quảng Ngãi đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông | Bùi, Việt Phú, TS.; Võ, Tấn Trung |
| 2018 | Quản lý hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Trường Trung cấp Kỹ thuật Quảng Ngãi | Nguyễn, Quang Giao, PGS.TS.; Trương, Thị Huyền |
| 2018 | Quản lý công tác giáo viên chủ nhiệm lớp tại Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Trần, Thị Thu Trâm |
| 2018 | Quản lý hoạt động giáo dục phòng ngừa bạo lực học đường ở các trường trung học phổ thông huyện Bình Sơn tỉnh Quảng Ngãi | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Phạm, Văn Bình |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 761 to 780 of 1274