Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 701 to 720 of 1274
| Issue Date | Title | Author(s) |
| 2019 | Quản lý hoạt động dạy học môn Toán ở các trường THCS trên địa bàn huyện Đại Lộc tỉnh Quảng Nam | Lê, Trung Chinh, TS.; Trương, Thị Vi |
| 2019 | Quản lý công tác tư vấn tâm lý học đường tại các trường Trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Đà Nẵng | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Trần, Quốc Phong |
| 2019 | Quản lý công tác phối hợp các lực lượng trong giáo dục phòng ngừa tệ nạn ma tuý cho học sinh THCS huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Phùng, Văn Huy |
| 2019 | Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên THCS huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Nguyễn, Anh Tuấn |
| 2019 | Quản lý hoạt động tài chính ở các trường trung học cơ sở tại quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng trong bối cảnh đổi mới giáo dục | Nguyễn, Sỹ Thư, PGS.TS.; Nguyễn, Thị Kiều Ngân |
| 2019 | Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên trung học phổ thông huyện Mounlapamok, tỉnh Champasak, nước CHDCND Lào | Bùi, Việt Phú, TS.; Phimmasone, Chanthakan |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp trong các trường trung học cơ sở tại thành phố Đà Nẵng | Nguyễn, Sỹ Thư, PGS.TS.; Nguyễn, Văn Lộc |
| 2019 | Quản lý giáo dục văn hóa ứng xử cho học sinh tại các trường THCS thuộc quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng | Nguyễn, Thị Trâm Anh, TS.; Phạm, Thị Thúy Loan |
| 2019 | Quản lý công tác xã hội hóa giáo dục ở các trường mầm non huyện Hòa Vang thành phố Đà Nẵng | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Ngô, Thị Nhứt Châu |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp ở các trường trung học phổ thông thành phố Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Nguyễn, Viết Nghị |
| 2019 | Biện pháp quản lý giáo dục học sinh chưa ngoan ở các trường THPT trên địa bàn thành phố Đà Nẵng | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Lê, Văn Huỳnh |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp ở trường PTDTNT Quảng Nam theo hướng tổ chức hoạt động trải nghiệm | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Thu |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục phòng ngừa quấy rối tình dục cho học sinh tại các trường THCS huyện Ea Súp, tỉnh Đăk Lăk | Nguyễn, Đức Danh, TS.; Lê, Phi Hùng |
| 2019 | Quản lý hoạt động tổ chuyên môn tại các trường mầm non quận Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng | Bùi, Việt Phú, TS.; Nguyễn, Thị Thu Lệ |
| 2019 | Quản lý xây dựng trường học an toàn, phòng chống tai nạn thương tích ở các trường mầm non quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng. | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Dương, Thị Thùy Trâm |
| 2019 | Quản lý hoạt động bồi dưỡng ngắn hạn của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | Nguyễn, Bảo Hoàng Thanh, PGS.TS.; Đỗ, Thị Kim Phượng |
| 2019 | Quản lý đổi mới phương pháp dạy học môn Hóa học tại các trường THCS trên địa bàn quận Cẩm Lệ thành phố Đà Nẵng | Lê, Quang Sơn, PGS.TS.; Đặng, Thị Việt Hà |
| 2019 | Quản lý hoạt động dạy học tại các trường phổ thông trung học huyện Thateng, tỉnh Xêkong, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Akhiangyuan, Khamcher |
| 2019 | Quản lý công tác kiểm tra nội bộ tại các trường Tiểu học quận Ngũ Hành Sơn thành phố Đà Nẵng | Trần, Xuân Bách, PGS.TS.; Đinh, Đức Hoành |
| 2019 | Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng mềm cho sinh viên Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng | Lê, Đình Sơn, PGS.TS.; Bùi, Quốc Toàn |
Collection's Items (Sorted by Submit Date in Descending order): 701 to 720 of 1274